Từ vựng

ためらう (tamerau) nghĩa là gì?

ためらう trong tiếng Nhật nghĩa là do dự, ngần ngại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcためらう
Romajitamerau
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ためらう
N2 · ước tính theo khung JLPTtamerau

do dự, ngần ngại

Câu ví dụ

  • Tôi ngần ngại không dám hỏi.

  • Anh ấy đang do dự trả lời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.