Từ vựng
そうです (soudesu) nghĩa là gì?
そうです trong tiếng Nhật nghĩa là vậy à, đúng vậy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうです |
|---|
| Romaji | soudesu |
|---|
| Từ loại | thán từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoudesu
vậy à, đúng vậy
polite
- 1thán từ (thán từ, lịch sự) đúng vậy, phải rồi, tôi thấy có vẻ vậythat is so; that is right; it looks to me
- 2cụm từ (lịch sự) nghe nói là…, người ta bảo rằng…people say that; it is said that; I hear that
Câu ví dụ
「学生ですか。」「はい、そうです。」
"Bạn là học sinh à?" "Vâng, đúng vậy."
「明日は休みです。」「そうですか。」
"Ngày mai được nghỉ." "Vậy à."