Từ vựng

ずっと (zutto) nghĩa là gì?

ずっと trong tiếng Nhật nghĩa là suốt, mãi; hơn hẳn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずっと
Romajizutto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ずっと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzutto

suốt, mãi; hơn hẳn

Genki 22Genki
  1. 1trạng từ suốt, liên tục, từ đầu đến cuối, mãicontinuously; the whole time; all the way
  2. 2trạng từ hơn hẳn, hơn nhiều, vượt xamuch (more); (by) far; far and away
  3. 3trạng từ xa tít, xa lắc (về nơi chốn); từ lâu lắm, mãi sau (về thời gian)far (away); long (ago, before, after)
  4. 4trạng từ thẳng, thẳng một mạchstraight; directly

Câu ví dụ

  • Cái bên này rẻ hơn hẳn.

  • Trời mưa suốt từ sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.