Từ vựng すっぱい (suppai) nghĩa là gì? すっぱい trong tiếng Nhật nghĩa là chua. Thông tin tra cứuCách đọcすっぱいRomajisuppaiCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 すっぱいすっぱいN3 · ước tính theo khung JLPTsuppaichuaCâu ví dụすっぱい料理(りょうり)は苦手(にがて)です。Tôi không hợp với món chua.このレモンはとてもすっぱいです。Quả chanh này rất chua.