Từ vựng

すっぱい (suppai) nghĩa là gì?

すっぱい trong tiếng Nhật nghĩa là chua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすっぱい
Romajisuppai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
すっぱい
N3 · ước tính theo khung JLPTsuppai

chua

Câu ví dụ

  • Tôi không hợp với món chua.

  • Quả chanh này rất chua.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.