Từ vựng

じゃ (ja) nghĩa là gì?

じゃ trong tiếng Nhật nghĩa là vậy thì, thế thì (khẩu ngữ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゃ
Romajija
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
じゃ
N5 · ước tính theo khung JLPTja

vậy thì, thế thì (khẩu ngữ)

Câu ví dụ

  • Vậy thì, hẹn gặp lại ngày mai nhé.

  • Vậy thì để tôi đi.

Còn viết: じゃあ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.