Từ vựng

しぼむ (shibomu) nghĩa là gì?

しぼむ trong tiếng Nhật nghĩa là héo, xẹp xuống, tàn phai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしぼむ
Romajishibomu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しぼむ
N2 · ước tính theo khung JLPTshibomu

héo, xẹp xuống, tàn phai

Câu ví dụ

  • Hoa trong bình đã héo mất rồi.

  • Quả bóng xẹp dần dần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.