Từ vựng

ざっと (zatto) nghĩa là gì?

ざっと trong tiếng Nhật nghĩa là đại khái, sơ qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざっと
Romajizatto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ざっと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzatto

đại khái, sơ qua

  1. 1trạng từ (tượng hình) đại khái, khoảng chừng, cỡ tầmroughly; approximately; round about
  2. 2trạng từ (tượng hình) sơ qua, lướt qua, qua loacursorily; briefly; quickly

Câu ví dụ

  • Tôi đọc lướt qua tài liệu.

  • Số người khoảng chừng trăm người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.