Từ vựng

ぎらぎら nghĩa là gì?

ぎらぎら trong tiếng Nhật nghĩa là chói lóa, sáng loé gắt (nắng, ánh kim loại, đôi mắt hau háu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎらぎら
ぎらぎら
TOPICS

chói lóa, sáng loé gắt (nắng, ánh kim loại, đôi mắt hau háu)

Câu ví dụ

  • Dưới ánh nắng chói lóa, không đeo kính râm thì không mở mắt nổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.