Từ vựng

きりきり nghĩa là gì?

きりきり trong tiếng Nhật nghĩa là đau quặn, đau thắt nhói lên (đau dạ dày, đau bụng do căng thẳng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりきり
きりきり
TOPICS

đau quặn, đau thắt nhói lên (đau dạ dày, đau bụng do căng thẳng)

Câu ví dụ

  • Vì quá căng thẳng trước buổi phỏng vấn quan trọng nên dạ dày tôi bắt đầu đau quặn lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.