Từ vựng
きちんと (kichinto) nghĩa là gì?
きちんと trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn nắp, chính xác, đàng hoàng.
| Cách đọc | きちんと |
|---|---|
| Romaji | kichinto |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
きちんときちんと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkichinto
ngăn nắp, chính xác, đàng hoàng
- 1trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) đúng cách, chuẩn xác, đâu ra đó, đều đặnproperly; accurately; exactly
- 2trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) gọn gàng, ngăn nắp, tinh tươmneatly; tidily; orderly
Câu ví dụ
部屋をきちんと片付けた。
Tôi dọn phòng gọn gàng.
毎日きちんと勉強しなさい。
Hãy học hành đàng hoàng mỗi ngày.