Từ vựng

きちんと (kichinto) nghĩa là gì?

きちんと trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn nắp, chính xác, đàng hoàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきちんと
Romajikichinto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きちんと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkichinto

ngăn nắp, chính xác, đàng hoàng

  1. 1trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) đúng cách, chuẩn xác, đâu ra đó, đều đặnproperly; accurately; exactly
  2. 2trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) gọn gàng, ngăn nắp, tinh tươmneatly; tidily; orderly

Câu ví dụ

  • Tôi dọn phòng gọn gàng.

  • Hãy học hành đàng hoàng mỗi ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.