Từ vựng

かりかり nghĩa là gì?

かりかり trong tiếng Nhật nghĩa là giòn cứng, cháy cạnh (thịt xông khói chiên, bánh mì nướng, hạnh nhân).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかりかり
かりかり
TOPICS

giòn cứng, cháy cạnh (thịt xông khói chiên, bánh mì nướng, hạnh nhân)

Câu ví dụ

  • Tôi chiên thịt xông khói đến khi giòn cháy cạnh rồi đặt lên đĩa salad.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.