Từ vựng

からっと nghĩa là gì?

からっと trong tiếng Nhật nghĩa là khô ráo, trong lành (thời tiết); giòn không ngấy dầu (đồ chiên); tính tình sảng khoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcからっと
からっと
TOPICS

khô ráo, trong lành (thời tiết); giòn không ngấy dầu (đồ chiên); tính tình sảng khoái

Câu ví dụ

  • Mùa mưa đã qua, sáng nay trời nắng ráo trong lành, dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.