Từ vựng
からっと nghĩa là gì?
からっと trong tiếng Nhật nghĩa là khô ráo, trong lành (thời tiết); giòn không ngấy dầu (đồ chiên); tính tình sảng khoái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | からっと |
|---|
TOPICS
khô ráo, trong lành (thời tiết); giòn không ngấy dầu (đồ chiên); tính tình sảng khoái
Câu ví dụ
梅雨が明けて、からっと晴れた気持ちのいい朝になった。
Mùa mưa đã qua, sáng nay trời nắng ráo trong lành, dễ chịu.