Từ vựng

壁 (かべ, kabe) nghĩa là gì?

壁 (かべ, kabe) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tường; rào cản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかべ
Romajikabe
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かべ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkabe

bức tường; rào cản

  1. 1danh từ tường, vách ngănwall; partition
  2. 2danh từ rào cản, trở ngại, bức tường khó vượtbarrier; obstacle; hindrance
  3. 3danh từ (thiên văn) chòm sao Bích (một trong nhị thập bát tú)Chinese "Wall" constellation (one of the 28 mansions)
  4. 4danh từ (cờ vây) bức tường quân, thế tườngwall (of stones)

Câu ví dụ

  • Tôi đã treo bức tranh lên tường.

  • Tường của phòng này mỏng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.