Từ vựng

かばん (kaban) nghĩa là gì?

かばん trong tiếng Nhật nghĩa là cặp, túi xách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかばん
Romajikaban
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かばん
N5 · ước tính theo khung JLPTkaban

cặp, túi xách

GenkiGenki 2

Câu ví dụ

  • Tôi bỏ sách vào cặp.

  • Cái cặp này mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.