Từ vựng

お茶 (おちゃ, ocha) nghĩa là gì?

お茶 (おちゃ, ocha) trong tiếng Nhật nghĩa là trà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおちゃ
Romajiocha
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おちゃ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngocha

trà

GenkiGenki 3
  1. 1danh từ (lịch sự) trà (nhất là trà xanh, trà lúa mạch)tea (esp. green or barley)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ giờ giải lao uống tràtea break; teatime
  3. 3danh từ trà đạotea ceremony

Câu ví dụ

  • Anh/chị dùng trà nhé?

  • Sáng nào tôi cũng uống trà.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.