Từ vựng

お産 (おさん, osan) nghĩa là gì?

お産 (おさん, osan) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh nở, sinh con.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさん
Romajiosan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おさん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosan

sinh nở, sinh con

  1. 1danh từ (giving) birth; childbirth; delivery

Câu ví dụ

  • Chị gái tôi sắp sinh vào tháng sau.

  • Ngày xưa việc sinh con tại nhà rất phổ biến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.