Từ vựng
お正月 (おしょうがつ, oshougatsu) nghĩa là gì?
お正月 (おしょうがつ, oshougatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là Tết dương lịch.
| Cách đọc | おしょうがつ |
|---|---|
| Romaji | oshougatsu |
Từ vựng
お正月 (おしょうがつ, oshougatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là Tết dương lịch.
| Cách đọc | おしょうがつ |
|---|---|
| Romaji | oshougatsu |