Từ vựng

正月 (しょうがつ, shougatsu) nghĩa là gì?

正月 (しょうがつ, shougatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là Tết dương lịch (Nhật), năm mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうがつ
Romajishougatsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しょうがつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougatsu

Tết dương lịch (Nhật), năm mới

  1. 1danh từ Tết đầu năm (nhất là ba ngày đầu năm)New Year (esp. first three days)
  2. 2danh từ tháng Giêng, tháng đầu tiên trong nămfirst month of the year; January

Câu ví dụ

  • Dịp năm mới các cửa hàng đều nghỉ.

  • Dịp Tết tôi sẽ về nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.