Từ vựng
お手数 (おてすう, otesuu) nghĩa là gì?
お手数 (おてすう, otesuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) sự phiền hà, sự vất vả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おてすう |
|---|
| Romaji | otesuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
お手数おてすう
otesuu
(kính ngữ) sự phiền hà, sự vất vả
- 1danh từ (kính ngữ) sự phiền hà, sự vất vảtrouble; bother
Còn viết: 御手数