Từ vựng

お手伝い (おてつだい, otetsudai) nghĩa là gì?

お手伝い (おてつだい, otetsudai) trong tiếng Nhật nghĩa là người giúp việc nhà, người phụ việc; (lịch sự, kính ngữ) sự giúp đỡ, việc phụ giúp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおてつだい
Romajiotetsudai
Từ loạidanh từ
おてつだい
otetsudai

người giúp việc nhà, người phụ việc; (lịch sự, kính ngữ) sự giúp đỡ, việc phụ giúp

  1. 1danh từ người giúp việc nhà, người phụ việcmaid; helper
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (lịch sự, kính ngữ) sự giúp đỡ, việc phụ giúphelp; assistance

Còn viết: 御手伝い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.