Từ vựng

お弁当 (おべんとう, obentou) nghĩa là gì?

お弁当 (おべんとう, obentou) trong tiếng Nhật nghĩa là cơm hộp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおべんとう
Romajiobentou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おべんとう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngobentou

cơm hộp

GenkiGenki 9
  1. 1danh từ bento; Japanese box lunch

Câu ví dụ

  • Mỗi ngày tôi làm cơm hộp.

  • Tôi ăn cơm hộp ở công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.