Từ vựng

うん (un) nghĩa là gì?

うん trong tiếng Nhật nghĩa là ừ, ờ (đồng ý, thân mật).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうん
Romajiun
Từ loạithán từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngun

ừ, ờ (đồng ý, thân mật)

GenkiGenki 8casual
  1. 1thán từ ừ, ờ, vângyes; yeah; uh huh
  2. 2thán từ hừm, ờ thì, hả?hum; hmmm; well
  3. 3thán từ hự, ự (tiếng bật ra khi gắng sức)oof

Câu ví dụ

  • Ừ, đúng thế đấy.

  • Ừ, cùng đi nào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.