Từ vựng
あれ (are) nghĩa là gì?
あれ trong tiếng Nhật nghĩa là cái kia, đằng kia.
| Cách đọc | あれ |
|---|---|
| Romaji | are |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
あれあれ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngare
cái kia, đằng kia
GenkiGenki 2
- 1đại từ cái kia, cái đó (ở xa cả người nói lẫn người nghe)that; that thing
- 2đại từ người kia, ông ấy, bà ấythat person
- 3đại từ hồi đó, lúc ấythen; that time
- 4đại từ chỗ kia, đằng kiathat place (over there)
- 5danh từ (thông tục, nói giảm) chỗ ấy (bộ phận sinh dục)down there (i.e. one's genitals)
Câu ví dụ
あれは何ですか。
Cái kia là cái gì vậy?
あれは私の車です。
Cái kia là xe của tôi.