Từ vựng
歩く (あるく, aruku) nghĩa là gì?
歩く (あるく, aruku) trong tiếng Nhật nghĩa là đi bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あるく |
|---|
| Romaji | aruku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaruku
đi bộ
GenkiGenki 20
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to walk
Câu ví dụ
毎日学校まで歩きます。
Mỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
公園をゆっくり歩きます。
Tôi đi bộ chậm trong công viên.