Từ vựng

いい (ii) nghĩa là gì?

いい trong tiếng Nhật nghĩa là tốt, được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいい
Romajiii
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngii

tốt, được

  1. 1adj-ix tốt, hay, đẹp, dễ chịugood; excellent; fine
  2. 2adj-ix đủ rồi, xong xuôi, đã sẵn sàngsufficient; enough; ready
  3. 3adj-ix có lợi, hời (thương vụ, lời mời)profitable (deal, business offer, etc.); beneficial
  4. 4adj-ix được, không sao, ổn thôiOK; all right; fine

Câu ví dụ

  • Hôm nay thời tiết đẹp.

  • Cái cặp này đẹp nhỉ.

Còn viết: よい

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.