Từ vựng
あちら (achira) nghĩa là gì?
あちら trong tiếng Nhật nghĩa là phía đó, đằng kia (lịch sự).
| Cách đọc | あちら |
|---|---|
| Romaji | achira |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
あちらあちら
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngachira
phía đó, đằng kia (lịch sự)
GenkiGenki 20
- 1đại từ đằng kia, phía kia, hướng kiathat way; that direction; over there
- 2đại từ cái kia, cái đằng kiathat (one)
- 3đại từ vị kia, người kia, bên ấythat person
- 4đại từ đằng ấy, bên kia; nước ngoài (nhất là các nước phương Tây)there; over there; foreign country (esp. a Western nation)
Câu ví dụ
あちらへどうぞ。
Mời anh/chị đi lối bên kia.
駅はあちらです。
Nhà ga ở phía đó ạ.