Kanji

Chữ 黎 (LÊ) nghĩa là gì?

黎 đọc Hán-Việt là LÊ, nghĩa là đen, tối; đông đảo (lê dân).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlê
Âm Onレイ、リ
Âm Kunくろ.い
Số nét15
Bộ thủ chính黍 (thử)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lêÂm On レイ、リÂm Kun くろ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đen, tối; đông đảo (lê dân)

Mẹo nhớ

Nước 水 thấm vào bó lúa nếp 禾 để lâu ngày ngả sang màu ĐEN TỐI.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.