Kanji

Chữ 酉 (DẬU) nghĩa là gì?

酉 đọc Hán-Việt là DẬU, nghĩa là chi Dậu (con gà); hũ rượu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdậu
Âm Onユウ
Âm Kunとり
Số nét7
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dậuÂm On ユウÂm Kun とり
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

chi Dậu (con gà); hũ rượu

Mẹo nhớ

Chiếc hũ rượu 酉 có nắp đậy và men bên trong, biểu tượng chi DẬU con gà.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.