Kanji

Chữ 遭 (TAO) nghĩa là gì?

遭 đọc Hán-Việt là TAO, nghĩa là gặp phải, đụng phải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttao
Âm Onソウ
Âm Kunあ.う、あ.わせる
Số nét14
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
taoÂm On ソウÂm Kun あ.う、あ.わせる
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

gặp phải, đụng phải

Mẹo nhớ

Trên đường đi 辶 giữa ban ngày 日 lại GẶP PHẢI chuyện không may.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 遭うあうgặp phải, gặp chuyện không hay
  • 遭難そうなんgặp nạn, tai nạn, đắm tàu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.