Kanji

Chữ 輔 (PHỤ) nghĩa là gì?

輔 đọc Hán-Việt là PHỤ, nghĩa là giúp đỡ, phụ tá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphụ
Âm Onホ、フ
Âm Kunたす.ける
Số nét14
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phụÂm On ホ、フÂm Kun たす.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

giúp đỡ, phụ tá

Mẹo nhớ

Thanh gỗ kèm bên xe 車 giữ bánh dùng 用 được, như người PHỤ TÁ GIÚP ĐỠ.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.