Kanji

Chữ 迭 (DẬT) nghĩa là gì?

迭 đọc Hán-Việt là DẬT, nghĩa là thay phiên, luân phiên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdật
Âm Onテツ
Số nét8
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dậtÂm On テツ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

thay phiên, luân phiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.