Từ vựng

謝る (あやまる, ayamaru) nghĩa là gì?

謝る (あやまる, ayamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là xin lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあやまる
Romajiayamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あやまる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngayamaru

xin lỗi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ xin lỗi, tạ lỗi, nhận lỗito apologize (apologise)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ (lỗi thời) từ chối, khước từto refuse; to decline
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ (lỗi thời) chịu thua, hết chịu nổi, bó tayto be unable to bear; to be defeated (by); to be at a loss

Câu ví dụ

  • Tôi đã xin lỗi trưởng phòng vì đến muộn.

  • Bạn nên xin lỗi bạn ấy ngay thì hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.