Kanji

Chữ 詢 (TUÂN) nghĩa là gì?

詢 đọc Hán-Việt là TUÂN, nghĩa là hỏi ý, tham vấn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuân
Âm Onジュン、シュン
Âm Kunはか.る、まこと
Số nét13
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuânÂm On ジュン、シュンÂm Kun はか.る、まこと
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

hỏi ý, tham vấn

Mẹo nhớ

Đem lời 言 trong ngày 日 gói 勹 lại đi hỏi khắp nơi để THAM VẤN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.