Kanji

Chữ 褐 (HẠT) nghĩa là gì?

褐 đọc Hán-Việt là HẠT, nghĩa là màu nâu; áo vải thô.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạt
Âm Onカツ
Số nét13
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hạtÂm On カツ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

màu nâu; áo vải thô

Mẹo nhớ

Tấm áo vải thô 衤 phơi nắng 日 lâu ngày cứ ngả dần sang MÀU NÂU.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.