Kanji

Chữ 詠 (VỊNH) nghĩa là gì?

詠 đọc Hán-Việt là VỊNH, nghĩa là ngâm, vịnh; ngâm thơ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvịnh
Âm Onエイ
Âm Kunよ.む、うた.う
Số nét12
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vịnhÂm On エイÂm Kun よ.む、うた.う
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

ngâm, vịnh; ngâm thơ

Mẹo nhớ

Lời 言 ngân dài như dòng nước 水 điểm chấm 丶 chảy để NGÂM VỊNH thơ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.