Kanji

Chữ 蕉 (TIÊU) nghĩa là gì?

蕉 đọc Hán-Việt là TIÊU, nghĩa là cây chuối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêu
Âm Onショウ
Số nét15
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêuÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

cây chuối

Mẹo nhớ

Con chim 隹 đậu dưới tán cỏ lá 艹 rậm rạp của buồng CHUỐI chín.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.