Kanji

Chữ 萌 (MANH) nghĩa là gì?

萌 đọc Hán-Việt là MANH, nghĩa là nảy mầm, nhú lộc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmanh
Âm Onホウ
Âm Kunも.える、きざ.す、めばえ、きざ.し
Số nét11
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
manhÂm On ホウÂm Kun も.える、きざ.す、めばえ、きざ.し
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

nảy mầm, nhú lộc

Mẹo nhớ

Dưới cỏ 艹, mặt trời 日 và mặt trăng 月 thay nhau soi đến khi lộc NẢY MẦM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.