Kanji

Chữ 芹 (CẦN) nghĩa là gì?

芹 đọc Hán-Việt là CẦN, nghĩa là rau cần.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcần
Âm Onキン
Âm Kunせり
Số nét7
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cầnÂm On キンÂm Kun せり
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

rau cần

Mẹo nhớ

Loại cỏ 艹 bó lại nặng chừng một cân 斤 đem nấu canh, đó là RAU CẦN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.