Kanji

Chữ 舜 (THUẤN) nghĩa là gì?

舜 đọc Hán-Việt là THUẤN, nghĩa là hoa mộc cẩn; vua Thuấn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuấn
Âm Onシュン
Số nét13
Bộ thủ chính舛 (suyễn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuấnÂm On シュン
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

hoa mộc cẩn; vua Thuấn

Mẹo nhớ

Móng vuốt 爪 hái bông hoa dưới mái 冖, nở rồi tàn trong một chiều 夕, đó là HOA MỘC CẨN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.