Kanji

Chữ 罷 (BÃI) nghĩa là gì?

罷 đọc Hán-Việt là BÃI, nghĩa là bãi, thôi, bãi bỏ, bãi miễn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbãi
Âm Onヒ
Âm Kunまか.り-、や.める
Số nét15
Bộ thủ chính网 (võng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bãiÂm On ヒÂm Kun まか.り-、や.める
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bãi, thôi, bãi bỏ, bãi miễn

Mẹo nhớ

Khả năng 能 bị lưới 罒 chụp lại nên không thể tiếp tục, đành BÃI BỎ, THÔI VIỆC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.