Kanji

Chữ 罵 (MẠ) nghĩa là gì?

罵 đọc Hán-Việt là MẠ, nghĩa là chửi mắng, lăng mạ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạ
Âm Onバ
Âm Kunののし.る
Số nét15
Bộ thủ chính网 (võng)
mạÂm On バÂm Kun ののし.る
15 nét

chửi mắng, lăng mạ

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 罵るののしるchửi rủa, lăng mạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.