Kanji

Chữ 眸 (MÂU) nghĩa là gì?

眸 đọc Hán-Việt là MÂU, nghĩa là con ngươi, đồng tử.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmâu
Âm Onボウ、ム
Âm Kunひとみ
Số nét11
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mâuÂm On ボウ、ムÂm Kun ひとみ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

con ngươi, đồng tử

Mẹo nhớ

Đôi mắt 目 trong veo như con bò 牛 hiền tìm kiếm ánh nhìn, tâm điểm ấy là CON NGƯƠI.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.