Kanji

Chữ 甫 (PHỦ) nghĩa là gì?

甫 đọc Hán-Việt là PHỦ, nghĩa là vừa mới, bắt đầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphủ
Âm Onホ、フ
Âm Kunはじ.めて
Số nét7
Bộ thủ chính用 (dụng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phủÂm On ホ、フÂm Kun はじ.めて
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

vừa mới, bắt đầu

Mẹo nhớ

Thửa ruộng vừa dùng 用 lần đầu, cắm cọc 十 đánh dấu điểm VỪA MỚI bắt đầu.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.