Kanji

Chữ 爽 (SẢNG) nghĩa là gì?

爽 đọc Hán-Việt là SẢNG, nghĩa là sảng khoái, tươi mát; rõ ràng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsảng
Âm Onソウ
Âm Kunあき.らか、さわ.やか、たがう
Số nét11
Bộ thủ chính爻 (hào)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sảngÂm On ソウÂm Kun あき.らか、さわ.やか、たがう
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

sảng khoái, tươi mát; rõ ràng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.