Kanji

Chữ 江 (GIANG) nghĩa là gì?

江 đọc Hán-Việt là GIANG, nghĩa là sông (lớn); vịnh nhỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiang
Âm Onコウ
Âm Kunえ
Số nét6
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giangÂm On コウÂm Kun え
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

sông (lớn); vịnh nhỏ

Mẹo nhớ

Dòng nước 氵 được thợ 工 khơi cho rộng ra thành con SÔNG lớn.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.