Kanji

Chữ 汎 (PHIẾM) nghĩa là gì?

汎 đọc Hán-Việt là PHIẾM, nghĩa là phổ biến, khắp, toàn (tiền tố "liên/toàn", vd 汎用 đa dụng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiếm
Âm Onハン、ブ、フウ、ホウ、ホン
Âm Kunただよ.う、ひろ.い
Số nét6
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
phiếmÂm On ハン、ブ、フウ、ホウ、ホンÂm Kun ただよ.う、ひろ.い
6 nét

phổ biến, khắp, toàn (tiền tố "liên/toàn", vd 汎用 đa dụng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.