Kanji

Chữ 臼 (CỮU) nghĩa là gì?

臼 đọc Hán-Việt là CỮU, nghĩa là cái cối (giã gạo).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcữu
Âm Onキュウ、グ
Âm Kunうす、うすづ.く
Số nét6
Bộ thủ chính臼 (cữu)
cữuÂm On キュウ、グÂm Kun うす、うすづ.く
6 nét

cái cối (giã gạo)

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.