Kanji

Chữ 朔 (SÓC) nghĩa là gì?

朔 đọc Hán-Việt là SÓC, nghĩa là mồng một; ngày sóc, trăng non.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsóc
Âm Onサク
Âm Kunついたち
Số nét10
Bộ thủ chính月 (nguyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sócÂm On サクÂm Kun ついたち
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

mồng một; ngày sóc, trăng non

Mẹo nhớ

Mầm cỏ 屮 vừa nhú đúng lúc trăng 月 mới mọc, ấy là NGÀY MỒNG MỘT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.