Kanji

Chữ 晟 (THỊNH) nghĩa là gì?

晟 đọc Hán-Việt là THỊNH, nghĩa là sáng rực, hưng thịnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthịnh
Âm Onセイ、ジョウ
Âm Kunあきらか
Số nét10
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thịnhÂm On セイ、ジョウÂm Kun あきらか
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

sáng rực, hưng thịnh

Mẹo nhớ

Khi mặt trời 日 lên cùng ngọn giáo 戈 hoàn thành, ánh SÁNG RỰC bừng khắp nơi.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.