Kanji

Chữ 智 (TRÍ) nghĩa là gì?

智 đọc Hán-Việt là TRÍ, nghĩa là trí tuệ, trí khôn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrí
Âm Onチ
Số nét12
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tríÂm On チ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

trí tuệ, trí khôn

Mẹo nhớ

Miệng 口 và mũi tên 矢 sắc bén dưới mặt trời 日 tỏa sáng thành TRÍ TUỆ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.